xui nên

xui nên

Một cơn mưa lớn xui nên lũ lụt ở vùng đồng bằng.

Định nghĩa

Động từ: - Gây ra, dẫn đến, tạo nên (một sự việc, thường không tốt): "xui nên" diễn tả hành động hoặc nguyên nhân khiến một điều đó xảy ra, thường mang tính tiêu cực hoặc không mong muốn. Từ này kết hợp "xui" (gây ra, khiến) "nên" (trở thành, hình thành), nhấn mạnh quá trình từ nguyên nhân đến kết quả.

dụ sử dụng
  • (Cơn mưa lớn gây ra lụt nghiêm trọng.)
  • (Sự bất cẩn của anh ấy dẫn đến tai nạn giao thông.)
  • (Những lời nói thiếu suy nghĩ đã tạo nên hiểu lầm giữa hai người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xui nên" trong văn phong trang trọng hoặc văn học: Dùng để mô tả nguyên nhân sâu xa của một sự kiện, thường bi kịch hoặc hậu quả lớn.
    • Sự tham lam đã xui nên cảnh nhà tan cửa nát. (Sự tham lam đã gây ra cảnh gia đình tan vỡ.)
    • Thời tiết khắc nghiệt xui nên mùa màng thất bát. (Thời tiết khắc nghiệt dẫn đến mùa màng thất bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Xui (động từ): gây ra, khiến cho (thường dùng riêng trong ngữ cảnh thông tục hoặc văn nói).

    • Ai xui làm vậy? (Ai khiến làm như vậy?)
  • Xui khiến (động từ): thúc đẩy, tác động để người khác làm việc đó (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • Ma quỷ xui khiến hắn làm điều ác. (Ma quỷ thúc đẩy hắn làm điều ác.)
Từ đồng nghĩa
  • Gây ra: khiến cho một sự việc xảy ra.
  • Dẫn đến: đưa đến kết quả nào đó.
  • Tạo nên: hình thành, làm xuất hiện điều .
Thành ngữ liên quan
  • Xui nên nợ: gây ra mối quan hệ ràng buộc, thường tình cảm hoặc trách nhiệm.
    • Duyên số xui nên nợ, họ phải gắn bó với nhau. (Duyên số tạo nên mối quan hệ, họ phải gắn bó với nhau.)